Trường Đại Học Gwangju Hàn Quốc

Trường Đại học Gwangju (광주대학교) – trường đại học tư thục tại thành phố Gwangju, Hàn Quốc, được thành lập vào năm 1981 theo thông tin giới thiệu. Trường đào tạo đa dạng ngành học thuộc các lĩnh vực xã hội – nhân văn, y tế – phúc lợi, văn hóa – nghệ thuật, công nghệ và kinh doanh. Nếu bạn đang tìm hiểu về du học Đại học Gwangju, hãy cùng KG khám phá điều kiện nhập học, chương trình tiếng Hàn, học phí chuyên ngành, học bổng và chi phí ký túc xá trong bài viết dưới đây.

Trường Đại Học Gwangju Hàn Quốc

Mục lục

    Tổng quan về Trường Đại học Gwangju Hàn Quốc

    Đại học Gwangju là cơ sở giáo dục đại học tư thục tọa lạc tại thành phố Gwangju, khu vực phía Nam Hàn Quốc. Thành phố này được biết đến là một trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục của vùng Honam, mang đến môi trường học tập và sinh hoạt đa dạng cho sinh viên quốc tế.

    Thông tin cơ bản về trường:

    • Tên tiếng Hàn: 광주대학교
    • Tên tiếng Anh: Gwangju University
    • Năm thành lập: 1980 theo bảng thông tin tổng quan; phần giới thiệu ghi năm 1981
    • Loại hình: Đại học tư thục
    • Học phí tiếng Hàn: 4.400.000 KRW/năm
    • Chi phí ký túc xá: 1.100.000 KRW theo thông tin tham khảo
    • Địa chỉ: 277 Hyodeong-ro, Hyodeok-dong, Nam-gu, Gwangju, Hàn Quốc
    • Website chính thức: https://www.gwangju.ac.kr/

    Theo thông tin được cung cấp, Đại học Gwangju có đội ngũ khoảng 550 giảng viên, trong đó có 260 giáo sư, 160 giảng viên thỉnh giảng và hơn 10 giảng viên quốc tế. Trường cũng duy trì quan hệ hợp tác học thuật với hơn 60 trường đại học tại nhiều quốc gia như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Nga, Úc, Philippines và Việt Nam.

    Các chương trình hợp tác bao gồm trao đổi sinh viên và những hình thức liên kết đào tạo như 2+2, 3+1, tạo thêm cơ hội học tập và giao lưu quốc tế cho sinh viên.

    Vị trí và cơ sở vật chất

    Trường tọa lạc tại thành phố Gwangju, nơi có hệ thống giao thông và dịch vụ công cộng phục vụ nhu cầu học tập, sinh hoạt của sinh viên. Theo tài liệu giới thiệu, thời gian di chuyển từ trung tâm thành phố đến trường khoảng 30 phút bằng ô tô; hành trình đến Seoul bằng tàu cao tốc KTX khoảng 1 giờ 30 phút.

    Đại học Gwangju có các khu vực phục vụ học tập và rèn luyện như:

    • Thư viện Hosim với nguồn tài liệu phong phú và không gian tự học.
    • Phòng máy tính phục vụ nhu cầu học tập.
    • Phòng gym và phòng âm nhạc.
    • Sân vận động, sân bóng rổ và nhà thi đấu thể thao.

    Những tiện ích này góp phần tạo điều kiện để sinh viên phát triển kiến thức chuyên môn, kỹ năng cá nhân và đời sống tinh thần trong quá trình học tập tại Hàn Quốc.

    Những điểm nổi bật của Đại học Gwangju

    Đại học Gwangju chú trọng hoạt động đào tạo gắn với thực tiễn, hỗ trợ nghề nghiệp và hợp tác giữa nhà trường với doanh nghiệp.

    Một số điểm nổi bật được đề cập trong tài liệu giới thiệu gồm:

    • Triển khai chương trình hỗ trợ thực tập tại doanh nghiệp và chương trình hỗ trợ khởi nghiệp dành cho sinh viên, cựu sinh viên.
    • Giai đoạn 2012–2015, đạt hơn 20 dự án lớn theo thông tin được cung cấp.
    • Được công nhận trong Dự án Tăng cường vai trò giáo dục đại học của Bộ Giáo dục Hàn Quốc trong bốn năm liên tiếp theo tài liệu tham khảo.
    • Là trường đầu tiên tại Gwangju vận hành Ngân hàng Tín chỉ cơ bản từ xa theo nội dung giới thiệu.
    • Được lựa chọn tham gia cả giai đoạn 1 và giai đoạn 2 của Dự án LINC về hợp tác giữa đại học và doanh nghiệp.
    • Năm 2012, được tài liệu ghi nhận đứng đầu khu vực Gwangju–Jeonnam và thứ 8 toàn quốc về tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm.

    Các thông tin về dự án và thứ hạng trên thuộc những giai đoạn được nêu trong tài liệu, không đồng nghĩa với thứ hạng hoặc thành tích hiện tại của trường.

    Trường Đại Học Gwangju Hàn Quốc

    Điều kiện du học Đại học Gwangju

    Điều kiện tuyển sinh tại Đại học Gwangju được phân theo chương trình tiếng Hàn, hệ đại học và hệ sau đại học. Sinh viên cần chuẩn bị hồ sơ phù hợp với bậc học dự định đăng ký.

    Điều kiện nhập học hệ tiếng Hàn

    Theo bảng điều kiện được cung cấp, ứng viên cần đáp ứng các yêu cầu sau:

    • Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài.
    • Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học Hàn Quốc.
    • Có sự quan tâm và tìm hiểu về Hàn Quốc.
    • Tốt nghiệp THPT trở lên.
    • GPA THPT trên 6,0.

    Điều kiện nhập học hệ đại học

    Ứng viên hệ đại học cần đáp ứng các điều kiện được liệt kê trong tài liệu:

    • Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài.
    • Chứng minh đủ điều kiện tài chính.
    • Tốt nghiệp THPT trở lên.
    • GPA THPT trên 6,0.
    • Có chứng chỉ TOPIK cấp 3 trở lên.

    Điều kiện nhập học hệ sau đại học

    Các yêu cầu được nêu trong tài liệu gồm:

    • Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài.
    • Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học.
    • Tốt nghiệp THPT trở lên và đáp ứng yêu cầu học vấn của bậc sau đại học.
    • GPA THPT trên 6,0 theo bảng điều kiện tổng hợp.
    • Có bằng cử nhân.
    • Có TOPIK cấp 3 trở lên theo bảng điều kiện tổng quan.

    Riêng phần điều kiện cao học trong tài liệu còn nêu yêu cầu tốt nghiệp đại học với GPA từ 7,5 trở lên và có năng lực ngoại ngữ theo một trong các mức được liệt kê tại mục chương trình cao học bên dưới. Vì vậy, ứng viên nên xác nhận yêu cầu chính xác theo chương trình và kỳ tuyển sinh.

    Trường Đại Học Gwangju Hàn Quốc

    Chương trình học tiếng Hàn tại Đại học Gwangju

    Chương trình tiếng Hàn là lựa chọn dành cho sinh viên quốc tế muốn nâng cao năng lực ngôn ngữ trước khi chuyển tiếp lên chương trình chuyên ngành hoặc phục vụ mục tiêu học tập tại Hàn Quốc.

    Lịch nhập học và học phí tiếng Hàn

    Theo thông tin được cung cấp, chương trình có các kỳ nhập học vào tháng 3, tháng 6, tháng 9 và tháng 12.

    Khoản mụcChi phí tham khảo
    Học phí tiếng Hàn mỗi kỳ1.100.000 KRW/10 tuần
    Học phí tiếng Hàn mỗi năm4.400.000 KRW/4 kỳ
    Phí bảo hiểm một năm200.000 KRW

    Học phí thực tế, thời gian học và các khoản phí liên quan có thể thay đổi theo kỳ tuyển sinh. Sinh viên nên kiểm tra thông báo mới nhất của trường trước khi đăng ký.

    Chương trình đại học tại Gwangju University

    Đại học Gwangju có các ngành học thuộc nhiều lĩnh vực, từ khoa học xã hội, nhân văn đến y tế, phúc lợi, nghệ thuật, công nghệ và kinh doanh. Điều này mang đến nhiều lựa chọn cho sinh viên quốc tế khi xây dựng kế hoạch học tập tại Hàn Quốc.

    Điều kiện học hệ chuyên ngành

    Theo tài liệu tuyển sinh được cung cấp, ứng viên hệ chuyên ngành cần:

    • GPA từ 6,0 trở lên.
    • Có chứng chỉ TOPIK cấp 3 trở lên.

    Các nhóm ngành và học phí đại học

    Bảng dưới đây tổng hợp các nhóm ngành, chuyên ngành tiêu biểu và mức học phí mỗi kỳ theo tài liệu tham khảo.

    Nhóm Xã hội – Nhân văn

    Các ngành được liệt kê gồm:

    • Hành chính – Luật – Cảnh sát.
    • Hành chính Phòng cháy chữa cháy.
    • Cảnh sát an ninh mạng.
    • Ngoại ngữ.
    • Giáo dục tiếng Hàn.
    • Truyền thông – Báo chí.
    • Văn nghệ sáng tác.
    • Khoa học thư viện.

    Học phí tham khảo: 2.750.000 KRW/kỳ.

    Nhóm Giáo dục Y tế – Phúc lợi

    Các ngành tiêu biểu:

    • Phúc lợi xã hội.
    • Giáo dục trọn đời – Tư vấn thanh thiếu niên.
    • Giáo dục nhi đồng.
    • Điều dưỡng.
    • Trị liệu nghề nghiệp.
    • Trị liệu ngôn ngữ.
    • Tâm lý học.
    • Thể dục và thể dục dưỡng sinh.
    • Thực phẩm dinh dưỡng.
    • Hành chính y tế.
    • Các ngành liên quan đến thanh thiếu niên và nhi đồng.

    Học phí tham khảo: 2.997.000 KRW/kỳ.

    Nhóm Văn hóa – Nghệ thuật

    Các ngành đào tạo gồm:

    • Thiết kế dung hợp.
    • Thiết kế nội thất.
    • Thời trang – Trang sức.
    • Chăm sóc sắc đẹp.
    • Quay phim – Chụp hình.
    • Âm nhạc.

    Học phí tham khảo: 3.483.000 KRW/kỳ.

    Nhóm Khoa học – Công nghệ

    Các ngành tiêu biểu:

    • Khoa học máy tính.
    • Phần mềm dung hợp.
    • Điện – Điện tử.
    • Kỹ thuật dân dụng.
    • Xây dựng.
    • Bất động sản – Quy hoạch đô thị.
    • Kỹ thuật quốc phòng.
    • Kỹ thuật sinh học thực phẩm.
    • Kỹ thuật IT xe hơi.
    • Công nghệ máy móc – Khuôn mẫu.

    Học phí tham khảo: 3.483.000 KRW/kỳ.

    Nhóm Kinh doanh

    Các ngành được đề cập gồm:

    • Quản trị kinh doanh.
    • Thuế vụ – Kinh doanh.
    • Thương mại hàng hóa quốc tế.
    • Bất động sản tiền tệ.
    • Kinh doanh khách sạn – Du lịch.
    • Dịch vụ hàng không.
    • Chế biến thức ăn khách sạn.

    Học phí tham khảo: 2.810.000 KRW/kỳ.

    Các ngành học và mức học phí trên được tổng hợp từ nội dung đầu vào. Tên ngành, cách phân nhóm và mức phí có thể được trường điều chỉnh theo từng năm tuyển sinh.

    Học bổng Đại học Gwangju dành cho sinh viên quốc tế

    Theo bảng học bổng được cung cấp, sinh viên có chứng chỉ TOPIK có thể được xét hỗ trợ học phí và các khoản phí liên quan. Mức hỗ trợ cụ thể phụ thuộc vào trình độ tiếng Hàn và quy định áp dụng của trường.

    Trình độ tiếng HànHỗ trợ phí KTXMiễn phí nhập họcMức hỗ trợ học phí
    TOPIK 3Miễn giảm theo điều kiện100%25%
    TOPIK 4Miễn giảm theo điều kiện100%40%
    TOPIK 5Miễn giảm theo điều kiện100%45%
    TOPIK 6Miễn giảm theo điều kiện100%50%

    Theo ghi chú trong tài liệu, chính sách miễn toàn bộ phí nhập học dành cho sinh viên nước ngoài có ngoại lệ đối với sinh viên sau đại học.

    Trước khi đăng ký, sinh viên nên xác nhận điều kiện xét học bổng, phạm vi miễn giảm và khả năng áp dụng đối với chương trình mình lựa chọn. Không nên mặc định mọi khoản phí đều được miễn nếu chưa có xác nhận chính thức từ trường.

    Trường Đại Học Gwangju Hàn Quốc

    Chương trình cao học tại Đại học Gwangju Hàn Quốc

    Đại học Gwangju cung cấp chương trình sau đại học ở nhiều lĩnh vực, bao gồm xã hội – nhân văn, giáo dục – y tế – phúc lợi, văn hóa – nghệ thuật, công nghệ và quản trị kinh doanh.

    Điều kiện tuyển sinh cao học

    Theo nội dung được cung cấp, ứng viên cần:

    • Tốt nghiệp đại học.
    • GPA từ 7,5 trở lên.
    • Có một trong các chứng chỉ ngoại ngữ được liệt kê: IELTS 5.5, TOEFL PBT 550, TOEFL CBT 210, TOEFL iBT 80 hoặc TOPIK cấp 4 trở lên.

    Điều kiện cụ thể có thể khác nhau theo chương trình thạc sĩ, tiến sĩ và ngành đăng ký. Ứng viên cần kiểm tra thông báo tuyển sinh tương ứng trước khi chuẩn bị hồ sơ.

    Các nhóm ngành đào tạo sau đại học

    Nhóm Xã hội – Nhân văn

    Các ngành được đề cập gồm:

    • Cảnh sát và Luật.
    • Hành chính.
    • Truyền thông – Báo chí.
    • Giáo dục tiếng Hàn.
    • Sư phạm tiếng Anh.
    • Hành chính – Tư pháp – Cảnh sát.
    • Hành chính – Chính sách phúc lợi xã hội.

    Học phí tham khảo: 3.217.000 KRW/kỳ.

    Nhóm Giáo dục Y tế – Phúc lợi

    Các ngành và lĩnh vực được liệt kê gồm:

    • Thanh thiếu niên – Nhi đồng.
    • Thông tin văn hiến.
    • Sáng tác văn thể mỹ.
    • Thực phẩm dinh dưỡng.
    • Chính sách phúc lợi xã hội.
    • Phương pháp thực tiễn phúc lợi xã hội.
    • Quản lý y tế sức khỏe.
    • Trị liệu nghề nghiệp.
    • Y học thay thế.
    • Chính sách thiết kế công cộng.
    • Tư vấn lâm sàng.
    • Ngôn luận và chính sách.
    • Giáo dục trọn đời.
    • Kỹ thuật sinh học y tế.
    • Phúc lợi y tế – sức khỏe thần kinh.
    • Phúc lợi gia đình – người cao tuổi.
    • Phúc lợi thanh thiếu niên – nhi đồng.
    • Phúc lợi người khuyết tật – phục hồi chức năng.

    Học phí tham khảo: 3.378.000 KRW/kỳ.

    Nhóm Văn hóa – Nghệ thuật

    Các ngành được đề cập gồm:

    • Quay phim – Chụp hình.
    • Âm nhạc.
    • Chăm sóc sắc đẹp.
    • Thời trang – Trang sức.
    • Dân dụng.
    • Kiến trúc.
    • Công nghệ kiến trúc.
    • Thiết kế nội thất.
    • Sáng tác văn thể mỹ.

    Học phí tham khảo: 3.944.000 KRW/kỳ theo thông tin được cung cấp.

    Nhóm Công nghệ

    Các ngành tiêu biểu:

    • Máy tính.
    • Điện – Điện tử.
    • Thông tin tin học.
    • An ninh thông tin.

    Học phí tham khảo: 3.944.000 KRW/kỳ.

    Nhóm Quản trị kinh doanh

    Các ngành được liệt kê gồm:

    • Quản trị kinh doanh.
    • Kinh doanh – Thuế vụ.
    • Kinh doanh lưu thông hàng hóa.
    • Tiền tệ – Bất động sản.
    • Quản trị du lịch.
    • Quản trị khách sạn.
    • Chế biến thức ăn khách sạn.
    • Bất động sản – Quy hoạch đô thị.
    • Công nghệ thông tin tin học – Du lịch.

    Học phí tham khảo: 3.217.000 KRW/kỳ.

    Lưu ý: Tài liệu gốc không thể hiện đầy đủ và nhất quán mức học phí theo từng bậc thạc sĩ, tiến sĩ cho tất cả nhóm ngành. Vì vậy, các mức phí trên cần được xác nhận lại với trường trước khi sử dụng để lập kế hoạch tài chính.

    Ký túc xá Đại học Gwangju

    Ký túc xá là một trong những khoản chi phí sinh viên cần tính toán khi chuẩn bị du học Hàn Quốc. Theo bảng thông tin được cung cấp, sinh viên có thể tham khảo chi phí phòng ở và tiền ăn như sau:

    Hạng mụcChi phí tham khảo
    Phòng 6 người450.000 KRW
    Tiền ăn 3 tháng650.000 KRW
    Tổng chi phí được ghi trong tài liệu1.100.000 KRW

     

    Tài liệu ghi chú tiền ăn gồm ba bữa mỗi ngày. Tuy nhiên, thời gian áp dụng của khoản phí phòng ở chưa được nêu rõ và bảng tổng hợp có thể chưa thống nhất về kỳ tính phí. Sinh viên nên xác nhận thời hạn lưu trú, số tiền cần đóng và các khoản bao gồm trước khi đăng ký ký túc xá.

    Du học Đại học Gwangju cùng Du học Hàn Quốc KG

    Lựa chọn trường đại học phù hợp là bước quan trọng trong hành trình du học Hàn Quốc. Khi tìm hiểu Đại học Gwangju, sinh viên nên cân nhắc chương trình học, điều kiện đầu vào, năng lực tiếng Hàn, học phí, học bổng và chi phí sinh hoạt để xây dựng kế hoạch phù hợp với mục tiêu của mình.

    Du học Hàn Quốc KG hỗ trợ học viên tìm hiểu thông tin chương trình học, điều kiện tuyển sinh và hồ sơ du học theo nhu cầu cá nhân.

    Nếu bạn đang quan tâm đến chương trình tiếng Hàn, hệ đại học hoặc cao học tại Đại học Gwangju, hãy liên hệ KG để được tư vấn thêm.

    Du học Hàn Quốc KG

    Hotline/Zalo: 0816.111.789 – 097.1313.169