Đại học Sejong Hàn Quốc: Trường Top 1 ngành Du lịch – Khách sạn

Đại học Sejong Hàn Quốc (Sejong University) là trường đại học tư thục nổi tiếng tại Seoul, đặc biệt được biết đến với thế mạnh đào tạo ngành Quản lý khách sạn và du lịch. Theo QS World University Rankings by Subject 2026, lĩnh vực Hospitality and Leisure Management của trường đứng hạng 1 tại Hàn Quốc và hạng 37 thế giới. Bên cạnh thế mạnh về du lịch – khách sạn, Đại học Sejong còn đào tạo nhiều ngành thuộc lĩnh vực kinh doanh, công nghệ thông tin, kỹ thuật, khoa học đời sống và nghệ thuật, cùng các chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế.

Nếu bạn đang tìm hiểu du học Hàn Quốc tại Seoul, hãy cùng KG khám phá chi tiết về Đại học Sejong, điều kiện tuyển sinh, các ngành học, học phí, học bổng và ký túc xá trong bài viết dưới đây.

Đại học Sejong Hàn Quốc: Trường Top 1 ngành Du lịch – Khách sạn

Mục lục

    Tổng quan về Đại học Sejong Hàn Quốc

    Đại học Sejong (세종대학교 – Sejong University) được thành lập ngày 20/5/1940 và chính thức được nâng lên thành đại học vào năm 1987. Trường tọa lạc tại quận Gwangjin, Seoul, Hàn Quốc, sở hữu môi trường học tập đa ngành và thu hút sinh viên đến từ nhiều quốc gia.

    Tên trường được đặt theo vua Sejong – vị vua có công sáng tạo hệ chữ viết Hangeul của Hàn Quốc. Qua nhiều giai đoạn phát triển, Đại học Sejong đã xây dựng được thế mạnh trong đào tạo, nghiên cứu và hợp tác quốc tế.

    Đối với sinh viên Việt Nam, trường là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ vị trí tại Seoul, chương trình đào tạo đa dạng, cơ hội học tập bằng tiếng Anh và chính sách học bổng theo năng lực ngoại ngữ, thành tích học tập.

    Thông tin cơ bản về Đại học Sejong

    Hạng mụcThông tin
    Tên tiếng Hàn세종대학교
    Tên tiếng AnhSejong University
    Năm thành lập1940
    Loại hìnhĐại học tư thục
    Địa chỉ209 Neungdong-ro, Gwangjin-gu, Seoul, Hàn Quốc
    Website chính thứchttps://en.sejong.ac.kr/eng/index.do
    Chương trình đào tạoTiếng Hàn, đại học, sau đại học
    Thế mạnh nổi bậtQuản lý khách sạn và du lịch
    Chứng nhận IEQASTheo tài liệu cung cấp, đạt loại Excellent, hiệu lực đến tháng 2/2030

    Lưu ý: Chứng nhận IEQAS là chứng nhận liên quan đến công tác quản lý sinh viên quốc tế, không phải bảng xếp hạng đại học.

    Xếp hạng Đại học Sejong và những điểm nổi bật

    Thành tích xếp hạng quốc tế

    Theo thông tin được cung cấp, Đại học Sejong có các kết quả xếp hạng đáng chú ý:

    • Hạng 398 thế giới, hạng 12 tại Hàn Quốc: QS World University Rankings 2027.
    • Hạng 64 châu Á, hạng 10 tại Hàn Quốc: THE Asia University Rankings 2026.
    • Hạng 1 tại Hàn Quốc, hạng 37 thế giới về Quản lý khách sạn và du lịch: QS World University Rankings by Subject 2026.
    • Research Quality đạt 93,0 điểm: Theo thông tin được trường công bố trong THE Asia University Rankings 2026.

    Các kết quả trên phản ánh những khía cạnh khác nhau của hoạt động đào tạo và nghiên cứu. Khi tham khảo bảng xếp hạng, sinh viên nên chú ý tên bảng xếp hạng, năm công bố và lĩnh vực được đánh giá.

    Vì sao nên tìm hiểu Đại học Sejong?

    • Thế mạnh đào tạo Du lịch – Khách sạn

    Đại học Sejong được biết đến với lĩnh vực Quản lý khách sạn và du lịch. Đây là lựa chọn phù hợp để tìm hiểu đối với những bạn có định hướng nghề nghiệp trong quản trị khách sạn, du lịch, dịch vụ và quản lý nhà hàng.

    • Vị trí tại Seoul

    Trường nằm tại quận Gwangjin, Seoul, tạo điều kiện để sinh viên trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc, tiếp cận các tiện ích đô thị và tìm hiểu cơ hội thực tập, việc làm theo quy định dành cho du học sinh.

    • Ngành học đa dạng

    Ngoài du lịch – khách sạn, trường có các chương trình thuộc lĩnh vực nhân văn, khoa học xã hội, kinh doanh, khoa học tự nhiên, công nghệ thông tin, kỹ thuật, nghệ thuật và khoa học đời sống.

    • Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh

    Một số ngành có chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, tạo thêm lựa chọn cho sinh viên quốc tế đáp ứng yêu cầu ngoại ngữ của trường.

    • Học bổng cho sinh viên quốc tế

    Các chương trình học bổng có thể hỗ trợ từ một phần đến toàn bộ học phí học kỳ đầu, tùy vào chứng chỉ ngoại ngữ và điều kiện cụ thể. Sinh viên đang theo học cũng có thể được xét học bổng thành tích theo quy định của trường.

    • Môi trường quốc tế

    Đại học Sejong có các chương trình hỗ trợ học tiếng Hàn, ký túc xá và hoạt động giao lưu văn hóa, giúp sinh viên quốc tế làm quen với cuộc sống và môi trường học tập tại Hàn Quốc.

    Các hệ đào tạo tại Đại học Sejong

    Đại học Sejong cung cấp các chương trình dành cho sinh viên quốc tế ở nhiều trình độ khác nhau.

    Đại học Sejong Hàn Quốc: Trường Top 1 ngành Du lịch – Khách sạn

    1. Chương trình tiếng Hàn

    Sejong Language Center là lựa chọn dành cho những bạn muốn nâng cao tiếng Hàn trước khi đăng ký vào chương trình chuyên ngành hoặc cần chuẩn bị năng lực ngôn ngữ để học tập tại Hàn Quốc.

    Theo thông tin được cung cấp, chương trình tiếng Hàn có:

    • Số kỳ: 4 kỳ/năm.
    • Thời gian khai giảng dự kiến: Tháng 3, 6, 9 và 12.
    • Học phí: 1.650.000 KRW/kỳ.
    • Phí đăng ký: 100.000 KRW.
    • Tổng học phí tham khảo: 6.600.000 KRW/năm cho 4 kỳ.

    Sinh viên nên kiểm tra lịch khai giảng, thời hạn nộp hồ sơ, các khoản phí bổ sung và yêu cầu tài chính trong thông báo tuyển sinh của kỳ đăng ký.

    Nếu chưa đáp ứng điều kiện tiếng Hàn của hệ đại học, bạn có thể tìm hiểu lộ trình học tiếng tại Sejong Language Center trước khi nộp hồ sơ vào chương trình chuyên ngành. Việc hoàn thành khóa học tiếng không đồng nghĩa với việc tự động được nhận vào hệ đại học; ứng viên vẫn phải đáp ứng yêu cầu tuyển sinh tương ứng.

    2. Chương trình đại học

    Chương trình đại học dành cho sinh viên quốc tế có các lựa chọn giảng dạy bằng tiếng Hàn hoặc tiếng Anh, tùy theo ngành học.

    Đối với hệ năm nhất, ứng viên cần đáp ứng điều kiện học vấn và quốc tịch theo quy định của trường. Đối với hệ chuyển tiếp, sinh viên phải đáp ứng yêu cầu về quá trình học tập trước đó và điều kiện của chương trình đăng ký.

    Các nhóm ngành nổi bật gồm:

    • Nhân văn và khoa học xã hội.
    • Quản trị kinh doanh và kinh tế.
    • Quản lý khách sạn và du lịch.
    • Khoa học tự nhiên và khoa học đời sống.
    • Công nghệ thông tin và kỹ thuật.
    • Nghệ thuật và giáo dục thể chất.
    • Nội dung số, truyền thông và các lĩnh vực sáng tạo.

    3. Chương trình sau đại học

    Đại học Sejong đào tạo thạc sĩ và tiến sĩ ở nhiều lĩnh vực, phù hợp với sinh viên muốn phát triển chuyên môn, nâng cao trình độ học thuật hoặc theo đuổi nghiên cứu.

    Một số nhóm ngành được đề cập trong tài liệu gồm:

    • Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc, Anh, Nhật Bản.
    • Giáo dục, lịch sử và nghiên cứu châu Á.
    • Quản trị kinh doanh và kế toán.
    • Quản lý khách sạn và du lịch.
    • Quản lý dịch vụ ẩm thực và thực phẩm.
    • Toán học, vật lý, hóa học và khoa học đời sống.
    • Khoa học máy tính, kỹ thuật điện tử và kỹ thuật cơ khí.
    • Kỹ thuật kiến trúc, xây dựng và hàng không vũ trụ.
    • Công nghệ sinh học, công nghệ nano và nội dung kỹ thuật số.
    • Âm nhạc, mỹ thuật, thiết kế, khiêu vũ và nghệ thuật điện ảnh.

    Danh sách ngành cụ thể, ngôn ngữ giảng dạy và điều kiện tuyển sinh cần được kiểm tra theo từng khoa và kỳ tuyển sinh.

    Điều kiện tuyển sinh Đại học Sejong

    Điều kiện tuyển sinh phụ thuộc vào hệ đào tạo, ngành học và ngôn ngữ giảng dạy. Sinh viên cần kiểm tra kỹ yêu cầu học vấn, quốc tịch, năng lực ngoại ngữ và hồ sơ tài chính trước khi đăng ký.

    1. Điều kiện học vấn

    Đối với hệ đại học năm nhất:

    • Ứng viên đã tốt nghiệp hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông 12 năm.
    • Thí sinh và cả bố mẹ không có quốc tịch Hàn Quốc, theo điều kiện tuyển sinh quốc tế được nêu trong tài liệu.
    • Đáp ứng các yêu cầu về ngoại ngữ và hồ sơ của ngành đăng ký.

    Đối với hệ chuyển tiếp:

    • Đã hoàn thành ít nhất 2 năm học tại một trường đại học chính quy có chương trình đào tạo 4 năm trở lên; hoặc
    • Đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp chương trình cao đẳng 2–3 năm trong nước hoặc nước ngoài.

    Đối với người đang học tại trường đại học hệ 4 năm, tài liệu nêu yêu cầu hoàn thành ít nhất một nửa số tín chỉ cần thiết để tốt nghiệp. Ứng viên cần kiểm tra thêm các trường hợp không đủ điều kiện đăng ký theo thông báo của trường.

    2. Điều kiện quốc tịch

    Đối với hệ đại học quốc tế, tài liệu tuyển sinh nêu yêu cầu thí sinh và cả bố mẹ đều không có quốc tịch Hàn Quốc.

    Các trường hợp đã thay đổi quốc tịch, có hai quốc tịch hoặc có tình trạng quốc tịch đặc biệt cần được xem xét theo quy định chính thức của Đại học Sejong. Không nên tự kết luận đủ điều kiện chỉ dựa trên thông tin khái quát.

    3. Điều kiện tiếng Anh

    Đối với chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, tài liệu cung cấp yêu cầu một trong các chứng chỉ sau:

    Chứng chỉMức điểm tham khảo
    IELTSTừ 5.5
    TOEFL iBT theo thang điểm mớiTừ 3.5
    New TEPSTừ 202

    Tài liệu cũng đề cập đến việc chấp nhận TOEFL MyBest Scores và TOEFL iBT Home Edition, nhưng không chấp nhận TOEFL ITP. Một số ứng viên đến từ quốc gia sử dụng tiếng Anh có thể được miễn nộp chứng chỉ theo quy định của trường.

    Thí sinh cần kiểm tra danh sách ngành áp dụng chương trình tiếng Anh và yêu cầu chứng chỉ của kỳ tuyển sinh cụ thể trước khi nộp hồ sơ.

    4. Điều kiện tiếng Hàn

    Theo thông tin tuyển sinh kỳ xuân 2027 trong tài liệu được cung cấp, yêu cầu TOPIK khác nhau tùy ngành.

    Nhóm ngành/đối tượngYêu cầu tiếng Hàn tham khảo
    School of Global Liberal StudiesKhông yêu cầu trình độ tiếng Hàn theo thông tin được cung cấp
    Nhóm Sáng tạo, Nghệ thuật và Giáo dục thể chất, Entertainment and ContentTOPIK cấp 2 khi nộp hồ sơ
    Korean Language and Literature, Media and Communication, Business AdministrationTOPIK cấp 4
    Các ngành còn lạiTOPIK cấp 3
    Hệ chuyển tiếpTOPIK cấp 3 với một số nhóm ngành; cấp 4 với các ngành còn lại

    Đối với sinh viên nhập học bằng TOPIK cấp 2, tài liệu nêu yêu cầu hoàn thành chương trình học tiếng Hàn bổ sung trong vòng một năm sau nhập học. Sinh viên hệ tiếng Hàn cũng phải đạt chuẩn TOPIK theo yêu cầu của nhóm ngành trước khi tốt nghiệp.

    Trường hợp đăng ký thông qua Sejong Language Center có thể được xét theo số học kỳ đã hoàn thành và cấp độ tiếng Hàn đạt được. Điều kiện này cần được đối chiếu với thông báo tuyển sinh chính thức.

    5. Điều kiện tài chính

    Theo tài liệu đầu vào, các mức chứng minh tài chính tham khảo gồm:

    • Hệ tiếng Hàn D-4-1: Số dư tài khoản trên 10 triệu KRW; tài liệu nêu giấy xác nhận được cấp trong vòng một tháng trước ngày nộp hồ sơ, kèm giấy tờ về công việc và thu nhập của bố mẹ.
    • Hệ đại học quốc tế: Số dư từ 20 triệu KRW hoặc 16.000 USD trở lên, đứng tên thí sinh theo hướng dẫn được nêu.

    Yêu cầu thực tế có thể thay đổi theo chương trình, quốc tịch, kỳ tuyển sinh và hướng dẫn của trường hoặc cơ quan cấp thị thực. Ứng viên nên xác nhận loại giấy tờ, thời hạn xác nhận số dư và chủ tài khoản trước khi chuẩn bị hồ sơ.

    Việc đáp ứng điều kiện tuyển sinh của trường không đồng nghĩa với việc chắc chắn được cấp visa. Quyết định cấp thị thực do cơ quan có thẩm quyền của Hàn Quốc xem xét riêng.

    Học phí Đại học Sejong năm 2026

    Học phí là yếu tố quan trọng khi xây dựng kế hoạch du học Hàn Quốc. Theo bảng học phí hệ đại học quốc tế năm học 2026 trong tài liệu được cung cấp, mức học phí mỗi kỳ được phân theo nhóm ngành như sau:

    Nhóm ngànhPhí đăng ký hồ sơHọc phí/kỳ
    Nhân văn, Khoa học xã hội, Kinh doanh và Kinh tế, Khách sạn và Du lịch150.000 KRW4.669.000 KRW
    Khoa học tự nhiên, Giáo dục thể chất150.000 KRW5.521.000 KRW
    Công nghệ thông tin, Hội tụ tiên tiến, Kỹ thuật, Khoa học đời sống150.000 KRW6.340.000 KRW
    Nghệ thuật, không gồm Giáo dục thể chất150.000 KRW6.392.000 KRW

    Mức học phí trên áp dụng theo tài liệu năm học 2026 và có thể thay đổi trong năm học 2027. Một số ngành hoặc chương trình đặc thù có thể có mức phí riêng.

    Học phí chương trình tiếng Hàn

    Khoản phíMức phí tham khảo
    Phí đăng ký100.000 KRW
    Học phí mỗi kỳ1.650.000 KRW
    Học phí 4 kỳ/năm6.600.000 KRW

    Ngoài học phí, sinh viên cần dự trù các khoản như bảo hiểm, ký túc xá, ăn uống, đi lại, giáo trình và sinh hoạt cá nhân.

    Lưu ý về phí đăng ký: Theo thông tin được cung cấp, hồ sơ rút trước thời hạn đóng đơn có thể được hoàn trả phí đăng ký. Sau thời hạn này, phí thường không được hoàn lại, ngoại trừ các trường hợp đáp ứng điều kiện hoàn tiền của trường. Nếu hồ sơ thiếu giấy tờ hoặc ứng viên bị loại, phí đăng ký có thể không được hoàn trả. Hãy kiểm tra quy định chính thức trước khi thanh toán.

    Học phí hệ sau đại học tại Đại học Sejong

    Theo tài liệu cung cấp, phí nhập học tạm thời cho chương trình thạc sĩ, tiến sĩ và chương trình thạc sĩ – Ph.D là 170.000 KRW. Bảng học phí sau đại học năm học 2026 được nêu như sau:

    Nhóm ngànhPhí nhập họcHọc phí/kỳ
    Nghệ thuật tự do, Khoa học xã hội990.000 KRW6.323.000 KRW
    Quản lý khách sạn và du lịch990.000 KRW6.836.000 KRW
    Khoa học tự nhiên, Giáo dục thể chất, Quản lý dịch vụ ẩm thực và thực phẩm990.000 KRW7.350.000 KRW
    Kỹ thuật990.000 KRW8.216.000 KRW
    Nghệ thuật990.000 KRW8.289.000 KRW
    Âm nhạc, chương trình song ngữ990.000 KRW8.813.000 KRW

    Bảng trên được giữ theo tài liệu đầu vào; các khoản phí cần được xác nhận lại vì có thể khác nhau theo chương trình và kỳ học. Trước khi đăng ký, ứng viên nên hỏi rõ phí nhập học, học phí mỗi kỳ và các khoản phí bổ sung để dự trù ngân sách đầy đủ.

    Học bổng Đại học Sejong dành cho sinh viên quốc tế

    Đại học Sejong có các chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế dựa trên năng lực ngoại ngữ, thành tích học tập và quá trình học tiếng tại trường.

    1. Học bổng Sejong International A – học kỳ đầu tiên

    Học bổng Sejong International A xét theo năng lực tiếng Anh hoặc tiếng Hàn. Tỷ lệ hỗ trợ được tính trên học phí học kỳ đầu tiên theo điều kiện của chương trình.

    Học bổng theo lộ trình tiếng Anh

    Theo thông tin được cung cấp cho kỳ xuân 2027:

    Tỷ lệ học bổngTOEFL iBT theo thang điểm mớiIELTSNew TEPS
    80%6.0 theo thang mới, tương đương 114 điểm thang cũ theo tài liệu8.0468
    50%4.5 theo thang mới, tương đương 86 điểm thang cũ theo tài liệu6.5291
    30%3.5 theo thang mới, tương đương 59 điểm thang cũ theo tài liệu5.5202

    Sinh viên đến từ một số quốc gia sử dụng tiếng Anh là ngôn ngữ chính có thể được xét mức học bổng 30% học phí học kỳ đầu theo điều kiện của trường.

    Lưu ý: Cần kiểm tra lại cách quy đổi điểm TOEFL theo thang điểm được áp dụng tại kỳ tuyển sinh, đồng thời xác nhận bảng học bổng mới nhất trước khi sử dụng thông tin để lập hồ sơ.

    Học bổng theo lộ trình tiếng Hàn

    Trình độ TOPIKTỷ lệ học bổng học kỳ đầu
    TOPIK 6100% học phí
    TOPIK 570% học phí
    TOPIK 450% học phí
    TOPIK 330% học phí

    Mức học bổng có thể phụ thuộc vào ngành học, chứng chỉ hợp lệ và điều kiện xét tuyển. Ứng viên nên kiểm tra thời hạn hiệu lực của chứng chỉ và quy định nộp bản sao hoặc bản gốc.

    2. Học bổng Sejong International B

    Học bổng Sejong International B dành cho học viên của Sejong Language Center đáp ứng điều kiện của chương trình chuẩn bị vào đại học.

    Theo tài liệu được cung cấp, học viên đã hoàn thành từ hai học kỳ trở lên và đạt cấp độ tiếng Hàn theo yêu cầu có thể được xét:

    • Miễn toàn bộ học phí học kỳ đầu.
    • Miễn lệ phí nhập học theo điều kiện chương trình.
    • Nhận khoản hỗ trợ bổ sung dựa trên số học kỳ đã hoàn thành: 500.000 KRW đối với hai học kỳ, 750.000 KRW đối với ba học kỳ hoặc 1.000.000 KRW đối với từ bốn học kỳ.

    Học bổng A và B có thể được cộng dồn trong giới hạn không vượt quá học phí, theo điều kiện được nêu trong tài liệu. Ứng viên cần xác nhận tính đủ điều kiện và các khoản được cộng dồn với trường.

    3. Học bổng thành tích dành cho sinh viên đang theo học

    Sinh viên đang học tại Đại học Sejong có thể được xét học bổng thành tích dựa trên kết quả học tập.

    Theo tài liệu đầu vào, mức hỗ trợ tham khảo từ 20% đến 50% học phí, dành cho sinh viên có GPA từ 3.0 trở lên tại trường và đáp ứng yêu cầu về số tín chỉ đã hoàn thành trong học kỳ trước.

    Học bổng có thể áp dụng cho sinh viên chuyển tiếp theo điều kiện của trường. Sinh viên cần duy trì kết quả học tập tốt, đáp ứng số tín chỉ tối thiểu và theo dõi thông báo học bổng mỗi kỳ.

    Ký túc xá Đại học Sejong

    Đại học Sejong có ký túc xá trong khuôn viên trường, hỗ trợ sinh viên quốc tế trong quá trình học tập và sinh hoạt tại Seoul.

    Theo thông tin được cung cấp, ký túc xá quốc tế Gwanggaeto-gwan có các lựa chọn phòng ba người và bốn người. Phí tham khảo khoảng 1.600.000 KRW cho sáu tháng đối với một số diện sinh viên đại học quốc tế.

    Đối với học viên mới của Sejong Language Center, tài liệu nêu mức phí phòng bốn người khoảng 750.000 KRW/kỳ.

    Một số thông tin về ký túc xá

    • Thời gian lưu trú thường được tính theo học kỳ, khoảng sáu tháng đối với chương trình được nêu.
    • Thời gian nhận đăng ký dự kiến vào tháng 1 và tháng 7.
    • Giờ giới nghiêm được tài liệu ghi nhận là từ 24:00 đến 6:00.
    • Không có nhà ăn trong tòa nhà theo thông tin được cung cấp.
    • Có khu bếp nhỏ với lò vi sóng.
    • Máy giặt có tính phí; tài liệu ghi mức tham khảo 1.000 KRW/lần.

    Số lượng phòng có thể hạn chế và việc đăng ký ký túc xá không đồng nghĩa với việc chắc chắn được bố trí phòng. Sinh viên nên kiểm tra điều kiện đăng ký, chi phí cập nhật, thời gian nộp đơn và quy định sinh hoạt trước khi nhập học.

    Các ngành đào tạo nổi bật tại Đại học Sejong

    Đại học Sejong có các chương trình thuộc nhiều nhóm ngành. Dưới đây là những lĩnh vực tiêu biểu được đề cập trong tài liệu.

    Quản lý khách sạn và du lịch

    Đây là lĩnh vực nổi bật của Đại học Sejong. Chương trình phù hợp với những bạn quan tâm đến quản trị khách sạn, quản lý du lịch, dịch vụ thực phẩm và nhà hàng.

    Sinh viên theo học lĩnh vực này có thể định hướng nghề nghiệp trong các khách sạn, doanh nghiệp du lịch, đơn vị cung cấp dịch vụ, tổ chức sự kiện hoặc các vị trí quản lý trong ngành dịch vụ, tùy theo chuyên ngành và kinh nghiệm thực tế.

    Quản trị kinh doanh và kinh tế

    Nhóm ngành này dành cho sinh viên quan tâm đến hoạt động kinh doanh, quản trị doanh nghiệp, kế toán, kinh tế và thương mại.

    Công nghệ thông tin và kỹ thuật

    Trường có các ngành liên quan đến khoa học máy tính, kỹ thuật thông tin và truyền thông, kỹ thuật điện tử, kỹ thuật cơ khí, công nghệ nano và các lĩnh vực công nghệ khác.

    Nhân văn và khoa học xã hội

    Các ngành học bao gồm ngôn ngữ và văn học, lịch sử, giáo dục, khoa học xã hội, truyền thông và một số lĩnh vực liên quan.

    Nghệ thuật và nội dung sáng tạo

    Đại học Sejong cũng đào tạo các ngành thuộc lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế, âm nhạc, khiêu vũ, hoạt hình và nghệ thuật điện ảnh.

    Khi lựa chọn chuyên ngành, sinh viên nên tìm hiểu kỹ chương trình học, ngôn ngữ giảng dạy, điều kiện ngoại ngữ và cơ hội nghề nghiệp phù hợp với mục tiêu cá nhân.

    Cựu sinh viên nổi tiếng của Đại học Sejong

    Đại học Sejong Hàn Quốc: Trường Top 1 ngành Du lịch – Khách sạnĐại học Sejong được nhắc đến trong tài liệu với một số cựu sinh viên hoạt động trong lĩnh vực giải trí Hàn Quốc, gồm:

    • Song Hye Kyo
    • Kim Chung Ha
    • Lee Da Hee
    • Yoo Yeon Seok
    • Lee Jun Ho
    • Shin Hye Sun
    • Gong Hyo Jin
    • L và Kim Sung Kyu (INFINITE)
    • Hwang Chan Sung

    Những gương mặt nổi tiếng có thể giúp sinh viên thêm hứng thú khi tìm hiểu về trường. Tuy nhiên, yếu tố quan trọng khi lựa chọn đại học vẫn là chất lượng chương trình, ngành học phù hợp, điều kiện tuyển sinh, chi phí và định hướng nghề nghiệp.

    Có nên du học Đại học Sejong Hàn Quốc?

    Đại học Sejong là lựa chọn đáng tìm hiểu đối với sinh viên muốn học tập tại Seoul, đặc biệt là những bạn quan tâm đến lĩnh vực Du lịch – Khách sạn. Trường còn cung cấp nhiều lựa chọn trong các nhóm ngành kinh doanh, kỹ thuật, công nghệ thông tin, khoa học đời sống, nhân văn và nghệ thuật.

    Trước khi đưa ra quyết định, bạn nên cân nhắc các yếu tố sau:

    • Ngành học: Có phù hợp với sở thích, năng lực và mục tiêu nghề nghiệp hay không.
    • Ngoại ngữ: Có đáp ứng yêu cầu TOPIK, IELTS hoặc chứng chỉ tương đương không.
    • Tài chính: Có thể chuẩn bị học phí, sinh hoạt phí và các giấy tờ tài chính theo yêu cầu không.
    • Học bổng: Có đáp ứng điều kiện về ngoại ngữ, GPA hoặc chương trình học tiếng không.
    • Nơi ở: Có nhu cầu đăng ký ký túc xá hay lựa chọn nơi ở bên ngoài.
    • Hồ sơ và visa: Có đủ thời gian chuẩn bị giấy tờ và đáp ứng quy định hiện hành không.

    Việc chuẩn bị kế hoạch rõ ràng sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình đăng ký và thích nghi với cuộc sống du học tại Hàn Quốc.

    Đại học Sejong Hàn Quốc: Trường Top 1 ngành Du lịch – Khách sạn

    KG tư vấn du học Đại học Sejong

    Bạn đang quan tâm đến Đại học Sejong nhưng chưa biết nên chọn hệ tiếng Hàn, hệ đại học hay chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh? KG có thể đồng hành cùng bạn trong quá trình tìm hiểu thông tin, định hướng ngành học và chuẩn bị hồ sơ theo mục tiêu du học.

    Liên hệ KG để được tư vấn về:

    • Các hệ đào tạo và chuyên ngành tại Đại học Sejong.
    • Điều kiện tuyển sinh và yêu cầu ngoại ngữ.
    • Học phí, học bổng và kế hoạch tài chính.
    • Hồ sơ cần chuẩn bị theo từng chương trình.
    • Lộ trình học tiếng Hàn và đăng ký vào hệ chuyên ngành.

    KG – Đồng hành cùng bạn trên hành trình du học Hàn Quốc.

    Hotline: 0816.111.789 – 097.1313.169